sinus rectus

Định nghĩa

Danh từ: - Xoang thẳng (xoang tĩnh mạch thẳng) trong giải phẫu học: "sinus rectus" (xoang thẳng) một xoang tĩnh mạch không đôi, nằm trong màng cứng (dura mater) của não. một kênh dẫn máu tĩnh mạch từ não đến các xoang tĩnh mạch khác, đặc biệt xoang ngang.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sinus rectus is an unpaired venous sinus located in the dura mater. (Xoang thẳng một xoang tĩnh mạch không đôi nằm trong màng cứng.)
    • During the dissection, the medical student identified the sinus rectus as a key structure in the brain's venous drainage system. (Trong quá trình mổ xẻ, sinh viên y khoa đã xác định xoang thẳng một cấu trúc quan trọng trong hệ thống dẫn lưu tĩnh mạch não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sinus rectus drains into the transverse sinus": xoang thẳng đổ máu vào xoang ngang.

    • The sinus rectus drains into the transverse sinus, which then carries blood toward the jugular veins. (Xoang thẳng đổ máu vào xoang ngang, sau đó dẫn máu về phía các tĩnh mạch cảnh.)
  • "the sinus rectus is formed by the union of the inferior sagittal sinus and the great cerebral vein": xoang thẳng được hình thành từ sự hợp nhất của xoang dọc dưới tĩnh mạch lớn của não.

    • The sinus rectus is formed by the union of the inferior sagittal sinus and the great cerebral vein, also known as the vein of Galen. (Xoang thẳng được hình thành từ sự hợp nhất của xoang dọc dưới tĩnh mạch lớn của não, còn được gọi là tĩnh mạch Galen.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinus (danh từ): xoang (nói chung), có thể chỉ xoang tĩnh mạch hoặc xoang trong các cấu trúc khác của cơ thể.

    • The sinus rectus is one of the many sinuses in the brain. (Xoang thẳng một trong nhiều xoang trong não.)
  • Rectus (tính từ): thẳng, ngay (trong giải phẫu, thường chỉ các cấu trúc thẳng, như thẳng bụng).

    • The term 'rectus' in sinus rectus refers to its straight path. (Thuật ngữ 'rectus' trong sinus rectus chỉ đường đi thẳng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Straight sinus: xoang thẳng (từ đồng nghĩa tiếng Anh, thường được dùng thay thế).
    • The straight sinus is another name for the sinus rectus. (Straight sinus một tên gọi khác của xoang thẳng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "sinus rectus" thuật ngữ giải phẫu kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.

sinus rectus
A medical diagram shows the sinus rectus within the human brain.